| sẵn có: | |
|---|---|
| Số CAS | 239463-85-5 |
| Từ đồng nghĩa | Tạp chất Silodosin 23 Silodoxin trung gian |
| Số EINECS | 688-292-1 |
| Công thức phân tử | C₂₆H₃₁N₃O₈ |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 513,54-513,55 |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng nhạt đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết (%) | 98.0~102.0 |
| Điểm nóng chảy(°C) | > 180 |
| độ hòa tan | Ít tan trong các dung môi hữu cơ như DMSO, Ethanol và Metanol |
| Sự ổn định | Hợp chất này có tính hút ẩm, nghĩa là nó dễ dàng hấp thụ độ ẩm từ không khí và cần được bảo quản trong môi trường trơ (ví dụ: trong hộp kín) ở nhiệt độ phòng. |
Các ứng dụng chính của nó là trong nghiên cứu dược phẩm và kiểm soát chất lượng [8†L18-L21][14†L12-L15]:
Phát triển thuốc: Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp Silodosin, một loại thuốc dùng để điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH) [3†L25-L27][15†L16-L18].
Kiểm soát chất lượng (QC): Với tư cách là 'Tạp chất Silodosin', nó được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu trong các phương pháp phân tích để phát hiện và định lượng tạp chất trong các chất và sản phẩm thuốc Silodosin [8†L19-L23].
Nghiên cứu: Nó được sử dụng trong việc phát triển và xác nhận phương pháp cho các Ứng dụng Thuốc Mới Viết tắt (ANDA) [8†L19-L20].
Bảo quản: Để bảo quản lâu dài, đậy kín hộp đựng ở nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ phòng [1†L23][9†L8].
Xử lý: Vì nó hút ẩm nên cần được bảo vệ khỏi độ ẩm của khí quyển.
Lưu ý quan trọng: Hợp chất này chỉ dành cho mục đích nghiên cứu và phát triển (R&D). Nó không dành cho con người, thú y hoặc để kết hợp vào các sản phẩm tiêu dùng [7†L13-L18][8†L23-L24].