API Alverine citrate là muối citrate của alverine, một chất chống co thắt cơ trơn. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt.
Nó có tác dụng làm giãn trực tiếp các mô cơ trơn, chủ yếu là cơ trơn đường tiêu hóa và tử cung, bằng cách điều chỉnh dòng canxi vào tế bào cơ trơn mà không có phản ứng bất lợi kháng cholinergic điển hình như khô miệng.
Ứng dụng
Điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS)
Alverine Citrate tác động trực tiếp lên cơ trơn ruột để làm thư giãn cơ, từ đó làm giảm các triệu chứng như đau, đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy do co thắt cơ ruột.
Giảm đau do viêm túi thừa
Viêm túi thừa là tình trạng các túi nhỏ hình thành trên lớp lót bên trong của ruột già, có thể bị tắc nghẽn do cặn thức ăn và gây viêm, đau. Alverine Citrate giúp giảm đau này.
Giảm đau bụng kinh
Alverine Citrate cũng có thể làm giãn cơ trơn tử cung và do đó được sử dụng để điều trị đau bụng kinh nguyên phát do co thắt cơ tử cung.
Ứng dụng khác
-
Nghiên cứu về tác dụng hiệp đồng của thuốc: Alverine Citrate đã được sử dụng trong nghiên cứu để khám phá tác dụng hiệp đồng với các loại thuốc khác (chẳng hạn như fluconazole).
-
Nghiên cứu chuyển hóa năng lượng: Nó được sử dụng để nghiên cứu tác động của thuốc lên quá trình chuyển hóa năng lượng.
-
Nghiên cứu mạng truyền tín hiệu: Tác dụng của thuốc được nghiên cứu từ góc độ mạng truyền tín hiệu.
Bao bì
25kg/trống
Xử lý và lưu trữ
Xử lý: Sử dụng ở nơi thông gió đầy đủ. Tránh tiếp xúc với da và mắt. Không hít bụi, hơi, sương mù hoặc khí. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống phóng tĩnh điện.
Bảo quản: Bảo quản trong hộp đậy kín. Bảo quản ở nơi khô ráo.