| v.v. | |
|---|---|
N-Vinylcaprolactam (NVCL) là một hợp chất hữu cơ quan trọng với nhiều ứng dụng. Nó là một hóa chất tích hợp rắn-lỏng có khả năng hòa tan tốt trong cả nước và dung môi hữu cơ. NVCL được biết đến với đặc tính có độ nhớt thấp, pha loãng mạnh và chịu nhiệt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các chất trợ hóa học hàng ngày, chẳng hạn như chất kết dính, chất tẩy rửa, chất trợ dệt, lớp phủ bề mặt rắn bức xạ, mực, mỹ phẩm và các sản phẩm khác, v.v.
Tính năng sản phẩm
1. Không ion và hòa tan trong nước
N-Vinylcaprolactam và copolyme của nó không ion và hòa tan trong nước.
2.Nhạy nhiệt và tương thích sinh học
NVCL có đặc tính nhạy cảm với nhiệt và khả năng tương thích sinh học tốt nên phù hợp cho các ứng dụng y sinh.
3. Chất pha loãng hoạt tính
Nó phục vụ như một chất pha loãng phản ứng đa chức năng cho các lớp phủ, mực và chất kết dính có thể chữa được bằng bức xạ gốc tự do, được đặc trưng bởi độ nhớt thấp và đóng rắn nhanh.
Ứng dụng
1. Lớp phủ, mực và chất kết dính
NVCL được sử dụng trong các chất phủ, mực và chất kết dính có khả năng chữa khỏi bằng bức xạ gốc tự do, được áp dụng rộng rãi cho các chất nền khác nhau như sàn nhà, giấy và nhựa.
2. Ứng dụng y sinh
NVCL được sử dụng để điều chế các polyme, microgel và nanogel phản ứng nhiệt, có thể áp dụng để phân phối thuốc và điều trị khối u.
3. Chất ức chế hydrat khí tự nhiên
NVCL có thể hoạt động như một chất ức chế động học đối với hydrat khí tự nhiên.
4. Vật liệu nhiệt điện
NVCL có thể được sử dụng để phát triển các vật liệu nhiệt sắc có khả năng thay đổi màu sắc theo sự thay đổi nhiệt độ, có ứng dụng trong vật liệu và cảm biến thông minh.
Các biện pháp phòng ngừa để xử lý an toàn
Tránh tiếp xúc với da và mắt. Tránh hình thành bụi và khí dung.
Cung cấp hệ thống thông gió thích hợp ở những nơi hình thành bụi.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản ở nơi mát mẻ. Giữ thùng chứa đóng kín ở nơi khô ráo và thông gió tốt.
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 2 - 8 °C
Loại bảo quản (TRGS 510): Không cháy, độc hại cấp tính Cat.3/vật liệu nguy hiểm độc hại hoặc vật liệu nguy hiểm gây ảnh hưởng mãn tính
| Số CAS | 2235-00-9 |
| Từ đồng nghĩa | NVCL N-Vinyl-E-Caprolactam N-Vinyl-epsilon-caprolactam 1-Vinylhexahydro-2H-azepin-2-one 1-Ethenylazepan-2-one 1-Vinyl-4,5,6,7-tetrahydro-1H-azepine-2(3H)-one |
| Công thức phân tử | CH 8KHÔNG13 |
| Số EC | 218-787-6 |
| Trọng lượng phân tử(g/mol) | 139.19 |
| Mật độ tương đối (g/cm3)(25oC) | 1.029 |
| Số màu | 250 APHA |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng-rắn màu vàng nhạt |
| Xét nghiệm (%) | ≥ 98,5 |
| Điểm sôi ban đầu(°C) | 128 °C ở 28 hPa - thắp sáng |
| Điểm chớp cháy(°C) | 101°C (Đóng cốc) |
| Caprolactam(GC) | 1,5% |