| sẵn có: | |
|---|---|
Axit glyoxylic là một hợp chất hữu cơ đa năng có các đặc tính của cả aldehyd và axit cacboxylic. Nó là axit aldehyd đơn giản nhất. Axit glyoxylic thể hiện một loạt các phản ứng hóa học và có ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Nó đóng một vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như công nghiệp hóa chất, dược phẩm, hương liệu, thuốc nhuộm, mạ điện, dệt may và mỹ phẩm.
Ứng dụng
1.Hương vị và nước hoa
Axit glyoxylic là nguyên liệu thô quan trọng để tổng hợp vanillin và ethylvanillin, được sử dụng rộng rãi làm hương liệu và chất cố định trong mỹ phẩm, cũng như trong hương liệu của các sản phẩm hóa học hàng ngày.
2. Dược phẩm trung gian
Axit glyoxylic được sử dụng để điều chế nhiều loại dược phẩm, như para-hydroxyphenylglycine (được sử dụng để tổng hợp amoxicillin và cefalexin), para-hydroxyacetanilide (được sử dụng để sản xuất thuốc Atenolol để điều trị các bệnh tim mạch và tăng huyết áp), và axit para-hydroxyphenylacetic, cùng nhiều loại khác.
3. Sản xuất Allantoin
Axit glyoxylic có thể ngưng tụ với urê trong những điều kiện nhất định để tạo thành allantoin. Allantoin là một sản phẩm hóa học quan trọng, có thể được sử dụng trong dược phẩm (như thuốc chống loét), làm chất phụ gia trong mỹ phẩm cao cấp và làm chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
4. Thuốc nhuộm và bột màu
Nó phục vụ như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu, được sử dụng trong sản xuất một số chất màu hữu cơ cụ thể.
5. Nhựa và Chất phủ
Axit glyoxylic được sử dụng trong quá trình tổng hợp một số thành phần của nhựa và chất phủ, chẳng hạn như biến tính nhựa.
6. Công nghiệp mạ điện
Trong mạ điện kim loại màu, axit glyoxylic có thể đóng vai trò là chất khử, thay thế các hóa chất độc hại (như formaldehyd), để đạt được lớp mạ đồng hóa học trên một số vật liệu khó mạ.
7. Công nghiệp dệt may
Nó được sử dụng trong quá trình nhuộm và xử lý sau dệt, và có thể cải thiện một số tính chất của vải.
8. Ngành mỹ phẩm
Ngoài việc được sử dụng làm hương thơm và chất cố định, nó còn được sử dụng trong công thức của một số loại mỹ phẩm đặc biệt.
Xử lý
Xử lý theo thực hành an toàn vệ sinh công nghiệp tốt
Đảm bảo thông gió đầy đủ, đặc biệt là ở những khu vực hạn chế
Tránh tiếp xúc với da, mắt hoặc quần áo
Giặt quần áo bị nhiễm bẩn trước khi tái sử dụng
Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống phóng tĩnh điện
Tránh phát sinh bụi
Không hít bụi/khói/khí/sương/hơi/phun nước
Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng sản phẩm này
Rửa kỹ sau khi xử lý
Giữ thùng chứa đóng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt
Tránh xa sức nóng
Giữ kín và xa tầm tay trẻ em
Để xa thực phẩm, đồ uống và thức ăn chăn nuôi
Bảo quản theo quy định của địa phương
| Số CAS | 298-12-4 |
| Từ đồng nghĩa | GA Glyoxalat Oxo-aceticaci Axit oxoethanoic |
| Số EINECS | 206-058-5 |
| Công thức phân tử | C 2H 2O3 |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 74.04 |
| Mật độ (g/cm3) | 1.321-1.345 (15-25oC) |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng nhạt |
| Axit Glyoxylic (%) | ≥50 |
| Điểm nóng chảy(°C) | -93 |
| Điểm sôi(°C) | 111 |
| Điểm chớp cháy(°C) | >114 |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, rượu và ether |