| sẵn có: | |
|---|---|
Dầu thông là một loại tinh dầu tự nhiên được chiết xuất từ lá kim, nón và cành mềm của cây thông, chủ yếu thu được thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Nó là chất lỏng dễ bay hơi không màu đến màu vàng nhạt, có mùi thông tươi đặc trưng.
Ứng dụng
1.Sản phẩm làm sạch
Dầu thông được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp do đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh. Nó thường được tìm thấy trong chất tẩy rửa sàn, chất khử trùng bề mặt và chất tẩy rửa phòng tắm.
Nó hoạt động như một chất khử trùng tự nhiên, loại bỏ hiệu quả nhiều loại mầm bệnh, bao gồm cả vi khuẩn và nấm.
2. Liệu pháp hương thơm và chăm sóc cá nhân
Trong liệu pháp mùi hương, dầu thông được sử dụng để cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng và tăng cường khả năng tập trung tinh thần.
Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, dầu gội và kem dưỡng da, giúp giải quyết các vấn đề về da như mụn trứng cá và bệnh chàm.
3.Dược phẩm và y tế
Đặc tính kháng khuẩn và chống viêm của dầu thông làm cho nó hữu ích trong ngành dược phẩm, đặc biệt là thuốc mỡ để điều trị nhiễm trùng da và vết thương nhỏ.
4. Ứng dụng công nghiệp
Dầu thông có thể được sử dụng làm dung môi trong sơn, vecni và chất phủ, giúp hòa tan dầu và nhựa một cách hiệu quả.
5.Nông nghiệp
Mùi nồng của dầu thông có thể xua đuổi côn trùng, khiến nó trở thành thuốc trừ sâu tự nhiên giúp giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
Xử lý và lưu trữ
Các biện pháp phòng ngừa để xử lý an toàn
Tránh xa thực phẩm, đồ uống và thức ăn chăn nuôi. Đừng hút thuốc.
Tránh tiếp xúc với da và mắt.
Xử lý theo quy trình thực hành an toàn và vệ sinh công nghiệp tốt.
Điều kiện lưu trữ an toàn, bao gồm mọi trường hợp không tương thích
Bảo quản theo quy định của địa phương/quốc gia và tuân theo các cảnh báo trên nhãn.
Tránh xa các chất không tương thích.
Tính ổn định và khả năng phản ứng
Tính ổn định hóa học
Ổn định trong điều kiện hoạt động bình thường.
Khả năng xảy ra phản ứng nguy hiểm
Sự trùng hợp nguy hiểm: Nó không trải qua bất kỳ phản ứng nguy hiểm nào trong điều kiện bình thường.
Điều kiện cần tránh
Nhiệt, ngọn lửa và các nguồn gây cháy khác.
Xử lý theo quy trình thực hành an toàn và vệ sinh công nghiệp tốt.
Vật liệu không tương thích
Axit khoáng có tính oxy hóa, chất khử mạnh, chất oxy hóa mạnh.
Sản phẩm phân hủy nguy hiểm
Carbon monoxide và các hợp chất hữu cơ không xác định khác có thể được hình thành khi đốt cháy.
| Số CAS | 8002-09-3 |
| Từ đồng nghĩa | 1-(3-metylbut-1-en-2-yl)cyclopentane-1-carbaldehyde Cyclopentanecarboxaldehyde, 1-(1,1-dimetyl-2-propenyl)- |
| Số EC | 949-141-8 |
| Mật độ tương đối (D4/20oC) | 0,87 phút |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng màu vàng nhạt đến chanh |
| Mùi | Mùi thông dễ chịu |
| Nội dung | 50% |
| Phạm vi sôi | ≥95% |
| Độ ẩm | 1% |
| độ hòa tan | Không hòa tan trong nước, hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ |