| . | |
|---|---|
| Số CAS | 137-00-8 |
| Từ đồng nghĩa | lưu huỳnh 4-Metyl-5-thiazoleetanol 5-(2-Hydroxyetyl)-4-metylthiazole 2-(4-Metylthiazol-5-yl)etanol Hemineurin |
| EINECS | 205-272-6 |
| Công thức phân tử | C₆H₉NOS |
| Trọng lượng phân tử(g/mol) | 143.21 |
| Mật độ riêng(25oC) | 1.196~1.210 |
| Chỉ số khúc xạ(20oC) | 1.540~1.556 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt nhớt không màu đến màu vàng nhạt |
| Mùi | Đậu hạt, sữa, đáp ứng, trứng |
| Nội dung (%) | ≥99% |
| Điểm sôi(°C) | 135°C ở 7 mm Hg |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ |
Ứng dụng
Chất tạo hương: Là vòng cấu trúc cơ bản của vitamin VB 1, đồng thời cũng là chất trung gian quan trọng để tổng hợp VB 1, đồng thời là một loại gia vị quý hiếm, có mùi thơm của đậu hạt, sữa, trứng, thịt và dùng làm các loại hạt, thịt sữa và tinh chất gia vị.
Tổng hợp hữu cơ & hóa học: Sulfurol đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng, đặc biệt trong sản xuất thiamine (Vitamin B1) và là chất trung gian dược phẩm.
Phân tích & Nghiên cứu: Nó được sử dụng làm tiêu chuẩn tham khảo trong phát triển phương pháp phân tích và kiểm soát chất lượng, bao gồm cả Ứng dụng thuốc mới viết tắt (ANDA) và quy trình sản xuất dược phẩm . Chất chuyển hóa chính Sulfurol glucuronide của nó cũng được sử dụng cho các nghiên cứu phân tích nâng cao
Bưu kiện:
1kg/chai
5kg/chai
25kg/trống
200kg/trống
Điều kiện bảo quản
Nên bảo quản ở môi trường khô ráo, thoáng mát.