| Sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ: | |
|---|---|
| Số CAS | 273203-62-9 |
| Từ đồng nghĩa | Myristyl nicotinate Axit 3-Pyridinecarboxylic, este tetradecyl |
| Công thức phân tử | CH 20KHÔNG332 |
| Trọng lượng phân tử | 319.48 |
| Vẻ bề ngoài | Bột rắn màu trắng |
| Mùi | không mùi |
| Điểm chớp cháy | 202,8oC |
| Điểm sôi | 411,7oC ở 760mmHg |
| độ tinh khiết | ≥98,0%(GC) |
| Mật độ và/hoặc mật độ tương đối | 0,953g/cm3 |
| độ hòa tan | ≥27,7 mg/mL trong DMSO; ≥40,9 mg/mL trong etanol; không hòa tan trong nước. |
[Lợi ích cốt lõi]
Cải thiện vi tuần hoàn: Axit nicotinic làm giãn mạch máu và thúc đẩy lưu lượng máu, thích hợp làm kem mắt (cải thiện quầng thâm) và chăm sóc da đầu (hỗ trợ giữ tóc), với công dụng dịu nhẹ, không gây kích ứng.
Chống lão hóa & Làm sáng da: Tăng mức độ NAD+ của tế bào để hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và có tác dụng hiệp đồng chống lão hóa; cải thiện vi tuần hoàn để giúp làm sáng làn da, giảm sự xỉn màu và làm dịu làn da mệt mỏi.
Làm săn chắc & giảm nếp nhăn: Tăng cường oxy hóa và trao đổi chất của da, hỗ trợ tổng hợp collagen, giảm nếp nhăn và chảy xệ hiệu quả, đồng thời phục hồi độ săn chắc cho da.
Phục hồi hàng rào bảo vệ: Kích thích sự biệt hóa biểu bì ở vùng da bị tổn thương do ánh nắng, tăng hàm lượng NAD trong da và củng cố hàng rào bảo vệ da. Thích hợp cho các tổn thương do ánh nắng mãn tính, viêm da dị ứng và phục hồi sau phẫu thuật.
【Sản phẩm áp dụng & Liều lượng khuyến nghị】
Sản phẩm áp dụng: Serum, kem dưỡng, kem mắt, kem cổ, sữa dưỡng thể, kem làm săn chắc
Tỷ lệ bổ sung khuyến nghị: 0,5% - 2%
[Tính năng & Ưu điểm]
Nhẹ nhàng và ít kích ứng: So với axit nicotinic (vitamin B3), nó ít gây kích ứng và đỏ bừng da nên phù hợp với nhiều loại da, kể cả da nhạy cảm.
Khả năng tương thích hòa tan trong dầu rộng: Lý tưởng cho các công thức pha dầu như kem, dầu dưỡng da mặt và kem mắt, mang lại sự linh hoạt trong công thức mạnh mẽ.
Cảm giác da tuyệt vời: Kết cấu mịn màng, không dính, tăng cường độ mềm mại của sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Độ ổn định tốt: Có thể bảo quản trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng, không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt và giảm lãng phí công thức.
Độ hòa tan tốt: Dễ hòa tan trong dầu và rượu, không hòa tan trong nước, tạo điều kiện cho việc chuẩn bị công thức dễ dàng.