| Có sẵn: | |
|---|---|
| Số CAS | 63187-91-7 |
| Từ đồng nghĩa | Menthone 1,2-Glycerol Ketal 1,4-Dioxaspiro4.5decane-2-metanol, 9-metyl-6-(1-metyletyl)- |
| Số FEMA | 3807 |
| Công thức phân tử | C 13H 24O3 |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 228.33 |
| Mật độ tương đối (g/cm3) | 1.04 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt không màu |
| Mùi | Mùi 'bạc hà' nhẹ |
| Nội dung GC | 98% phút |
| Điểm sôi(°C) | 322,9oC ở 760mmHg |
| Điểm chớp cháy(°C) | 159.7 |
| độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ như ethanol và dầu |
[Lợi ích cốt lõi]
Làm mát liên tục lâu dài · Ít kích ứng: Bị thủy phân chậm bởi các enzyme trên niêm mạc miệng hoặc da, mang lại cảm giác làm mát nhẹ nhàng, lâu dài (kéo dài vài giờ) - vượt trội hơn nhiều so với tinh dầu bạc hà tự do. Nhẹ nhàng trên màng nhầy và vùng mắt, không có cảm giác bỏng rát mạnh. Ở nồng độ thấp (5–10 mg/kg), nó mang lại hiệu quả làm mát tăng dần rõ rệt.
Không màu & Không mùi: Hầu như không có mùi thơm nội tại nên không ảnh hưởng đến hệ thống tạo mùi của sản phẩm. Hoàn toàn phù hợp để phát triển sản phẩm cao cấp không mùi hoặc có mùi thơm nhẹ, giữ nguyên hương vị và hương thơm ban đầu mà không thay đổi.
Khả năng tương thích tuyệt vời: Tương thích cao với chất hoạt động bề mặt, chất bảo quản, chất giữ ẩm, nước hoa và các nguyên liệu thô khác. Không ảnh hưởng đến độ ổn định của sản phẩm, giảm chi phí phát triển công thức.
【Lĩnh vực ứng dụng & Liều lượng khuyến nghị cơ bản】
Chăm sóc răng miệng: Kem đánh răng, nước súc miệng, thuốc xịt miệng, kẹo cao su | Liều lượng khuyến nghị: 0,05%–0,5%
Chăm sóc cá nhân / Mỹ phẩm: Kem cạo râu, sữa tắm, gel làm mát, chất chống mồ hôi | Liều lượng khuyến nghị: 0,1%–1%
Thực phẩm & Đồ uống: Kẹo, nước giải khát, viên ngậm họng | Tuân thủ các tiêu chuẩn của FEMA về sử dụng
Chế phẩm dược phẩm: Công thức uống/ bôi tại chỗ – giúp che giấu vị đắng và mang lại cảm giác mát lạnh nhẹ
[Liều dùng chi tiết được đề xuất theo danh mục phụ]
Sữa tắm 21,42% | Dầu gội 38,24% | Sữa dưỡng thể ≤ 0,51% | Kem bôi mặt 2,6% | Kem dưỡng da tay ≤ 1,85%
Khử mùi không dạng xịt ≤ 2,67% | Xịt khử mùi (có ethanol) 2,8% | Xịt khử mùi (không có ethanol) 5,8%
Kem đánh răng (người lớn) 29,09% | Nước súc miệng ≤ 1,85%
[ Xử lý và lưu trữ ]
Biện pháp kỹ thuật:Thực hiện quy trình ở nơi thông thoáng. Mang thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp.
Ngăn chặn việc tạo khói. Tránh xa ngọn lửa và bề mặt nóng. Ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện. Sử dụng thiết bị chống cháy nổ. Rửa tay và mặt kỹ lưỡng sau khi xử lý. Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
Điều kiện bảo quản: Đậy kín thùng chứa. Bảo quản ở nơi mát, tối và thông gió tốt. Tránh xa các vật liệu không tương thích như chất oxy hóa.
Vật liệu đóng gói: Thùng sắt tráng bên trong sạch, khô và không mùi.