| Số CAS | 63187-91-7 |
| Từ đồng nghĩa | Menthone 1,2-Glycerol Ketal 1,4-Dioxaspiro4.5decane-2-metanol, 9-metyl-6-(1-metyletyl)- |
| Số FEMA | 3807 |
| Công thức phân tử | C 13H 24O3 |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 228.33 |
| Mật độ tương đối (g/cm3) | 1.04 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhớt không màu |
| Mùi | Mùi 'bạc hà' nhẹ |
| Nội dung GC | 98% phút |
| Điểm sôi(°C) | 322,9oC ở 760mmHg |
| Điểm chớp cháy(°C) | 159.7 |
| độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ như ethanol và dầu |
Biện pháp chữa cháy
Chất chữa cháy thích hợp: bột khô, bọt, nước phun sương, carbon dioxide.
Phương pháp cụ thể: Dập tắt đám cháy theo hướng ngược gió và tùy theo môi trường xung quanh mà lựa chọn phương pháp chữa cháy phù hợp.
Những cá nhân không liên quan nên được sơ tán đến nơi an toàn.
Nếu lửa bùng phát gần đó: Loại bỏ các thùng chứa có thể di chuyển được nếu an toàn.
Thiết bị bảo hộ đặc biệt dành cho lính cứu hỏa: Phải mang thiết bị bảo hộ cá nhân khi thực hiện hoạt động chữa cháy.
Xử lý và lưu trữ
Biện pháp kỹ thuật:Thực hiện quy trình ở nơi thông thoáng. Mang thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp.
Ngăn chặn việc tạo khói. Tránh xa ngọn lửa và bề mặt nóng. Ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện. Sử dụng thiết bị chống cháy nổ. Rửa kỹ tay và mặt sau khi xử lý. Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
Điều kiện bảo quản: Đậy kín thùng chứa. Bảo quản ở nơi mát, tối và thông gió tốt. Tránh xa các vật liệu không tương thích như chất oxy hóa.
Vật liệu đóng gói: Thùng sắt tráng bên trong sạch, khô và không mùi.
nội dung trống rỗng!