| sẵn có: | |
|---|---|
Chức năng chính của Maltol là chất điều chỉnh và tăng cường hương vị. Ứng dụng của nó trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp:
A. Công nghiệp thực phẩm (Công dụng chính - Chất tạo hương, E636)
Chất tăng cường hương vị: Nó tăng cường cảm nhận về vị ngọt và kem, cho phép giảm hàm lượng đường trong sản phẩm. Nó có hiệu quả trong việc che giấu mùi vị đắng và kim loại.
Người đóng góp hương thơm: Mang lại hương vị caramel, trái cây và đường như mong muốn.
Công dụng phổ biến: Được tìm thấy trong sôcôla, kẹo, đồ nướng, món tráng miệng, hương vani, đồ uống và đồ uống có cồn. Mức sử dụng thông thường dao động từ 5 đến 250 mg/kg.
B. Công nghiệp dược phẩm
Che giấu hương vị: Được sử dụng trong xi-rô, viên nhai và viên ngậm để cải thiện cảm giác ngon miệng và che giấu mùi vị khó chịu của các hoạt chất dược phẩm (API).
Nghiên cứu trị liệu tiềm năng: Một số nghiên cứu khám phá việc sử dụng nó như một chất mang các ion kim loại (ví dụ, trong chất bổ sung sắt) do đặc tính thải sắt của nó, và nó đã được nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh trong các mô hình phòng thí nghiệm.
C. Công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm
Thành phần hương thơm: Được sử dụng trong nước hoa, nước thơm, xà phòng và dầu gội để mang lại hương thơm ngọt ngào, ấm áp và hương trái cây.
Fragrance Stabilizer: Giúp ổn định và kéo dài mùi hương của các thành phần hương thơm khác.
D. Các công dụng khác
Công nghiệp thuốc lá: Được thêm vào các sản phẩm thuốc lá để tăng cường và làm mịn hương vị và mùi thơm.
Bảo quản: Nên bảo quản trong hộp đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.
Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị. Dung dịch có thể bị đổi màu nếu được bảo quản trong một số hộp kim loại.
| Số CAS | 118-71-8 |
| Từ đồng nghĩa | 3-hydroxy-2-metyl-4-pyrone 3-Hydroxy-2-Methyl-4H-Pyran-4-One 2-Methyl-3-hydroxy-.gamma.-pyranone |
| Số EINECS | 204-271-8 |
| FEMA | 2656 |
| Công thức phân tử | C 6H 6O3 |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 126.112 |
| Vẻ bề ngoài | Thường là bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt |
| Mùi và vị | Có mùi ấm áp, ngọt ngào, giống caramel và trái cây, thường được mô tả là mùi thơm của bánh ngọt, dâu tây hoặc kẹo bông mới nướng. Nó có vị ngọt ở nồng độ thấp. |
| Điểm nóng chảy(°C) | 160 - 164 |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước (khoảng 1,2 g/100mL) và hòa tan cao trong ethanol, propylene glycol, chloroform và các dung môi hữu cơ khác. |