| sẵn có: | |
|---|---|
| Số CAS | 564-20-5 |
| Từ đồng nghĩa | Clareolit Norambreinolide Norambreinolide |
| EINECS | 209-269-0 |
| Công thức phân tử | C 16H 26O2 |
| Xoay quang học cụ thể | +44°~ 51° |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn màu trắng đến trắng nhạt |
| Mô tả hương thơm | Hương thơm hổ phách nhẹ và mùi gỗ êm dịu |
| Điểm nóng chảy(°C) | 120-126 |
| Nội dung(%) | ≥98,0 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
Sclareolide là một thành phần có giá trị cao trong nước hoa. Nó nổi tiếng với mùi giống xạ hương, mềm, ngọt và hơi giống long diên hương, thường được mô tả là có đặc tính ấm, kem và hơi gỗ. Độ mạnh mùi của nó ở mức trung bình, với các sắc thái thơm, gỗ, giống tuyết tùng và thuốc lá, cùng với mùi nấm và mùi đất.
Vai trò chức năng chính trong nước hoa bao gồm:
Chất cố định: Sclareolide tăng cường tuổi thọ và độ sâu của các thành phần hương thơm khác.
Hương cuối: Do độ bay hơi thấp nên nó chủ yếu đóng góp vào hương cuối của nước hoa.
Tính linh hoạt: Nó được sử dụng trong nhiều dòng nước hoa khác nhau, bao gồm các thành phần hương phương Đông, hương gỗ và hoa.
Nồng độ: Nồng độ sử dụng thông thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 1% trong thành phẩm.
Sclareolide cũng được sử dụng như một chất tạo hương vị, chủ yếu làm hương nền để tăng cường độ phong phú và sâu sắc của hương vị, đặc biệt là trong các ứng dụng ngọt và kem. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để tăng hương vị của các sản phẩm khác nhau, bao gồm đồ uống và bánh kẹo. Mức sử dụng thông thường trong thực phẩm và đồ uống là rất thấp, thường nằm trong khoảng 0,1 đến 1 ppm và ổn định trong các điều kiện chế biến thực phẩm tiêu chuẩn.
Một trong những ứng dụng có ý nghĩa thương mại nhất của sclareolide là chất trung gian hóa học quan trọng trong quá trình tổng hợp Ambrox® (Ambroxan). Ambrox® là một thành phần hương liệu được đánh giá cao, đóng vai trò như một chất thay thế tổng hợp bền vững cho long diên hương tự nhiên, một chất quý hiếm và đắt tiền có nguồn gốc từ cá nhà táng.
Trong mỹ phẩm, sclareolide được tích hợp vào các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính thơm của nó. Một số nghiên cứu cho thấy nó cũng có thể mang lại đặc tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường. Nó thường có nguồn gốc từ các nguồn thực vật như cây xô thơm và được sử dụng để tăng hương thơm của công thức và tăng tuổi thọ của các loại nước hoa khác。
Nghiên cứu dược phẩm: Sclareolide đã được nghiên cứu về các đặc tính trị liệu tiềm năng, bao gồm các hoạt động chống viêm và kháng khuẩn, khiến nó trở thành một ứng cử viên để phát triển thuốc.
Thuốc chống côn trùng tự nhiên: Nó đã được khám phá như một thành phần trong việc phát triển thuốc chống côn trùng tự nhiên, mang lại giải pháp thay thế tiềm năng cho hóa chất tổng hợp.
Dược phẩm dinh dưỡng: Nó đã được bán trên thị trường dưới dạng thực phẩm bổ sung giảm cân, mặc dù hiện tại không có bằng chứng lâm sàng nào chứng minh tác dụng này.
Điều kiện lưu trữ
Bảo quản ở nơi thoáng mát, đậy kín thùng chứa ở nơi khô ráo và thông gió tốt.