| sẵn có: | |
|---|---|
| Số CAS | 81818-54-4 |
| Từ đồng nghĩa | Bột Vatimin K1 2-metyl-3-(3,7,11,15-tetrametylhexadec-2-enyl)-1,4-naphthoquinon |
| Số EINECS | 279-833-9 |
| Công thức phân tử | C 31H 46O2 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhờn màu vàng đến hổ phách |
| xét nghiệm | 97,0 -103,0 % |
| Trọng lượng riêng | 0.967 |
| điểm nóng chảy | < 20°C |
| Điểm chớp cháy | CÚP ĐÓNG: >93°C |
| chỉ số khúc xạ | 1.523-1.526 |
| Hàm lượng đồng phân Z | Không quá 21,0% |
Vitamin K1, có tên khoa học là Phytonadione, là một loại vitamin tan trong chất béo được sản xuất tổng hợp giống hệt với dạng Vitamin K tự nhiên có trong thực vật. Tên hóa học của nó là 2-Methyl-3-phytyl-1,4-naphthoquinone. Đây là dạng Vitamin K chính được sử dụng trong trị liệu cho con người.
Đặc điểm chính:
Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, màu vàng đến hổ phách, nhớt.
Độ hòa tan: Nó không hòa tan trong nước nhưng hòa tan trong cloroform, ether và dầu thực vật. Điều này phản ánh bản chất hòa tan trong chất béo của nó.
Tính ổn định: Nó nhạy cảm với ánh sáng và kiềm nhưng ổn định trong không khí.
Chức năng: Nó là một đồng yếu tố cần thiết để tổng hợp một số protein cần thiết cho quá trình đông máu (đông máu), chẳng hạn như protrombin. Nó cũng rất quan trọng cho quá trình chuyển hóa xương và sức khỏe mạch máu.
Sử dụng và ứng dụng chính:
Tác nhân trị liệu: Công dụng chính của nó là trong y học để điều trị và ngăn ngừa rối loạn chảy máu do thiếu Vitamin K.
Trẻ sơ sinh: Dùng thường xuyên cho trẻ sơ sinh để ngăn ngừa chảy máu do thiếu vitamin K (VKDB), vì chúng được sinh ra với lượng vitamin dự trữ thấp.
Thuốc giải độc: Được sử dụng làm thuốc giải độc để chống lại tác dụng của một số loại thuốc làm loãng máu như warfarin (thuốc chống đông máu) trong trường hợp dùng quá liều hoặc để đảo ngược tác dụng của chúng trước khi phẫu thuật.
Hấp thu kém: Được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu hụt trong các tình trạng như vàng da tắc mật, bệnh celiac hoặc viêm loét đại tràng.
Thực phẩm bổ sung: Được sử dụng trong thực phẩm bổ sung dinh dưỡng để đảm bảo đủ lượng Vitamin K.
Kho:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt;
Giữ kín thùng chứa;
Tránh xa nguồn nhiệt/tia lửa/ngọn lửa/nơi có nhiệt độ cao;
Bảo quản tránh xa các vật liệu và hộp đựng thực phẩm không tương thích.