| sẵn có: | |
|---|---|
Ứng dụng:
Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất tạo hương vị trong đồ uống, các sản phẩm từ sữa, kẹo, đồ nướng và món tráng miệng.
Ngành công nghiệp nước hoa: Được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa để mang lại hương thơm ngọt ngào, kem và hấp dẫn.
Khác: Có thể dùng làm chất trung gian tổng hợp trong hóa hữu cơ.
Các biện pháp phòng ngừa để xử lý an toàn
Tránh tiếp xúc với da và mắt. Tránh hình thành bụi và khí dung.
Cung cấp hệ thống thông gió thích hợp ở những nơi hình thành bụi.
Điều kiện lưu trữ an toàn, bao gồm mọi trường hợp không tương thích
Giữ thùng chứa đóng kín ở nơi khô ráo và thông gió tốt. Bảo quản ở nơi mát mẻ. Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị 2 - 8 °C Nhạy cảm với không khí. Xử lý và lưu trữ dưới khí trơ. Giữ ở nơi khô ráo. Lớp lưu trữ (TRGS 510): 13: Chất rắn không cháy
| Số CAS | 3658-77-3 |
| Số EC | 222-908-8 |
| FEMA | 3174 |
| Từ đồng nghĩa | 2,5-Dimethyl-4-hydroxy-3(2H)-furanone 4-Hydroxy-2,5-dimetyl-3(2H)-furanone Furanone dâu tây 5-Ethyldihydro-2(3H)-furanone Xeton 4-Hydroxy-2,5-dimetyl-3(2H)-furfuran |
| Công thức phân tử | C 6H 8O3 |
| Trọng lượng phân tử | 128,13 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn màu trắng đến vàng nhạt |
| Mùi | Hương thơm của trái cây, caramel hoặc dứa cháy |
| Điểm nóng chảy/điểm đóng băng | 73 - 80°C |
| Điểm chớp cháy | >230°F |
| Điểm sôi | 215,5°C |
| độ tinh khiết | Tối thiểu 98% |