| sẵn có: | |
|---|---|
| Số CAS | 2179-57-9 |
| Từ đồng nghĩa | Allyl disulfua BỐ 4,5-Dithia-1,7-octadien |
| Số FEMA | 2028 |
| EINECS | 218-548-6 |
| Công thức phân tử | C₆H₁₀S₂ |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 146.27 |
| Mật độ (g/cm3) | 1,008 ở 25oC |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt |
| Chỉ số khúc xạ (nD²⁰) | 1.52 |
| Điểm sôi(°C) | 180-195 |
| Điểm chớp cháy(°C) | 62.2 |
| độ hòa tan | Không hòa tan trong nước; hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, DMSO và dầu. |
Nguồn tự nhiên
Hợp chất này là thành phần chính của tinh dầu tỏi ( Allium sativum ) và cũng được tìm thấy trong hành, hẹ và các loài khác thuộc chi Allium.
Ứng dụng và sử dụng
Chất tạo hương vị: Do có mùi thơm giống tỏi mạnh nên nó được sử dụng làm thành phần hương liệu trong thực phẩm, gia vị, nước thịt và thịt. FDA chấp thuận việc sử dụng nó trong thực phẩm (21 CFR 172.515) .
Nghiên cứu sinh học: Nó được nghiên cứu về các đặc tính trị liệu tiềm năng, bao gồm tác dụng chống ung thư, kháng khuẩn và bảo vệ tim mạch .
Cơ chế hoạt động: Trong các hệ thống sinh học, DADS hoạt động như một chất cho hydro sulfua (H₂S) phụ thuộc thiol, được cho là góp phần vào tác dụng bảo vệ tim mạch và thần kinh.
Bảo quản và Xử lý
Hợp chất này dễ cháy và cần được bảo quản tránh xa các tác nhân oxy hóa. Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát (2-8°C) trong hộp kín, tránh ánh sáng và không khí để tránh bị oxy hóa.