| sẵn có: | |
|---|---|
| Số CAS | 3391-86-4 |
| Từ đồng nghĩa | 1-Tháng 10-3-ol 1-Okten-3-ol Vinyl hexanol Rượu nấm tháng mười-1-en-3-ol |
| Số EINECS | 222-226-0 |
| Công thức phân tử | C 8H 16O |
| Trọng lượng phân tử (g/mol) | 128.21 |
| Mật độ (g/cm3) | 0.837 |
| chỉ số khúc xạ | 1.434-1.442 |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt |
| Mùi | Nấm, Hoa oải hương, Hoa hồng, Thảo mộc |
| Điểm nóng chảy(°C) | -49 |
| Điểm sôi(°C) | 84-85 |
| Điểm chớp cháy(°C) | 61 |
| độ hòa tan | Ít tan trong nước (1,932 g/L ở 20°C), có thể trộn với hầu hết các dung môi hữu cơ |
Ứng dụng
Hợp chất này là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) đáng kể, chịu trách nhiệm tạo ra mùi mốc, nấm và mùi đất đặc trưng của nhiều loại nấm . Mùi hương độc đáo của nó đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi trong một số ngành công nghiệp.
Ngành Hương vị & Nước hoa: Nó là thành phần chính trong hương liệu và nước hoa, mang lại hương vị giống như nấm để tăng cường hương vị cho các sản phẩm thực phẩm (chẳng hạn như hương vị nấm, cà chua, khoai tây, sữa và các loại hạt) và nước hoa.
Ứng dụng nông nghiệp: Nó phục vụ như một chất thu hút côn trùng tự nhiên. Khi được sử dụng kết hợp với carbon dioxide, nó có thể thu hút côn trùng nhằm mục đích kiểm soát sâu bệnh, có giá trị trong chiến lược canh tác hữu cơ..
Nghiên cứu y sinh: Nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của nó như một tác nhân trị liệu do đặc tính kháng khuẩn của nó. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nó có thể cản trở việc vận chuyển dopamine trong não của ruồi giấm, cho thấy nó có thể là tác nhân môi trường liên quan đến bệnh Parkinson.
Sự ổn định
Ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường
Kho
Bảo quản ở nơi tối, mát mẻ (khuyến nghị dưới 15°C) trong môi trường trơ